釣文鉤 diào wén gōu · điếu văn câu Hán Việt: điếu văn câu · Pinyin: diào wén gōu Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 文 (văn) + 鉤 (câu)Pinyindiào wén gōuHán Việtđiếu văn câuCấu tạo釣 + 文 + 鉤 · điếu + văn + câu nghĩa thành phần: điếu + văn + câu