釣璜溪 diào huáng xī · điếu hoàng khê Hán Việt: điếu hoàng khê · Pinyin: diào huáng xī Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 璜 (hoàng) + 溪 (khê)Pinyindiào huáng xīHán Việtđiếu hoàng khêCấu tạo釣 + 璜 + 溪 · điếu + hoàng + khê nghĩa thành phần: điếu + hoàng + khê