釣璜老 diào huáng lǎo · điếu hoàng lão Hán Việt: điếu hoàng lão · Pinyin: diào huáng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 璜 (hoàng) + 老 (lão)Pinyindiào huáng lǎoHán Việtđiếu hoàng lãoCấu tạo釣 + 璜 + 老 · điếu + hoàng + lão nghĩa thành phần: điếu + hoàng + lão