釣竿兒 điếu can nhi Hán Việt: điếu can nhi Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 竿 (can) + 兒 (nhi)Hán Việtđiếu can nhiCấu tạo釣 + 竿 + 兒 · điếu + can + nhi nghĩa thành phần: điếu + can + nhi Nghĩa EngCihui 釣竿兒 iàogānr ►See ¹diàogān