釣絲竹 diào sī zhú · điếu ti trúc Hán Việt: điếu ti trúc · Pinyin: diào sī zhú Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 絲 (ti) + 竹 (trúc)Pinyindiào sī zhúHán Việtđiếu ti trúcCấu tạo釣 + 絲 + 竹 · điếu + ti + trúc nghĩa thành phần: điếu + ti + trúc