釣詩鉤 diào shī gōu · điếu thi câu Hán Việt: điếu thi câu · Pinyin: diào shī gōu Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 詩 (thi) + 鉤 (câu)Pinyindiào shī gōuHán Việtđiếu thi câuCấu tạo釣 + 詩 + 鉤 · điếu + thi + câu nghĩa thành phần: điếu + thi + câu