釣鉤線

điếu câu tuyến

Hán Việt: điếu câu tuyến

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhanh, hoạt động, hoạt bát, thông minh, nhanh trí; sắc sảo, sợi dây cước (để buộc lưỡi câu)

Cấu tạo: (điếu) + (câu) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhanh, hoạt động, hoạt bát, thông minh, nhanh trí; sắc sảo, sợi dây cước (để buộc lưỡi câu)