釣鍾蟲 điếu chung trùng Hán Việt: điếu chung trùng Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 鍾 (chung) + 蟲 (trùng)Hán Việtđiếu chung trùngCấu tạo釣 + 鍾 + 蟲 · điếu + chung + trùng nghĩa thành phần: điếu + chung + trùng Nghĩa EngCihui 釣鐘蟲 iàozhōngchóng n. <zoo.> vorticella M:²zhī