釣駱駝 diào luò tuó · điếu lạc đà Hán Việt: điếu lạc đà · Pinyin: diào luò tuó Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 駱 (lạc) + 駝 (đà)Pinyindiào luò tuóHán Việtđiếu lạc đàCấu tạo釣 + 駱 + 駝 · điếu + lạc + đà nghĩa thành phần: điếu + lạc + đà