釣魚法 diàoyúfǎ · điếu ngư pháp Hán Việt: điếu ngư pháp · Pinyin: diàoyúfǎ Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 魚 (ngư) + 法 (pháp)PinyindiàoyúfǎHán Việtđiếu ngư phápCấu tạo釣 + 魚 + 法 · điếu + ngư + pháp nghĩa thành phần: điếu + ngư + pháp Nghĩa EngCihui phishing