釣魚證件 diào yú zhèng jiàn · điếu ngư chứng kiện Hán Việt: điếu ngư chứng kiện · Pinyin: diào yú zhèng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 魚 (ngư) + 證 (chứng) + 件 (kiện)Pinyindiào yú zhèng jiànHán Việtđiếu ngư chứng kiệnCấu tạo釣 + 魚 + 證 + 件 · điếu + ngư + chứng + kiện nghĩa thành phần: điếu + ngư + chứng + kiện