釦眼兒

kòu yǎn r khẩu nhãn nhi

Hán Việt: khẩu nhãn nhi · Pinyin: kòu yǎn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 釦眼|扣眼

Cấu tạo: (khẩu) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 釦眼|扣眼

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 釦眼|扣眼[kou4 yan3]
  • Cihui erhua variant of 釦眼|扣眼