扣薪水 khấu tân thủy Hán Việt: khấu tân thủy Tổng quan Trừ lương Cấu tạo: 扣 (khấu) + 薪 (tân) + 水 (thủy)Hán Việtkhấu tân thủyCấu tạo扣 + 薪 + 水 · khấu + tân + thủy nghĩa thành phần: khấu + tân + thủy Nghĩa ViệtCihui Trừ lương