釵盒盟 chāi hé méng · sai hạp minh Hán Việt: sai hạp minh · Pinyin: chāi hé méng Tổng quan Cấu tạo: 釵 (sai) + 盒 (hạp) + 盟 (minh)Pinyinchāi hé méngHán Việtsai hạp minhCấu tạo釵 + 盒 + 盟 · sai + hạp + minh nghĩa thành phần: sai + hạp + minh