釵股篆 chāi gǔ zhuàn · sai cổ triện Hán Việt: sai cổ triện · Pinyin: chāi gǔ zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 釵 (sai) + 股 (cổ) + 篆 (triện)Pinyinchāi gǔ zhuànHán Việtsai cổ triệnCấu tạo釵 + 股 + 篆 · sai + cổ + triện nghĩa thành phần: sai + cổ + triện