鈉正長石 nột chánh trường thạch Hán Việt: nột chánh trường thạch Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 正 (chánh) + 長 (trường) + 石 (thạch)Hán Việtnột chánh trường thạchCấu tạo鈉 + 正 + 長 + 石 · nột + chánh + trường + thạch nghĩa thành phần: nột + chánh + trường + thạch