鈉鉀雲母 nột giáp vân mẫu Hán Việt: nột giáp vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 鉀 (giáp) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtnột giáp vân mẫuCấu tạo鈉 + 鉀 + 雲 + 母 · nột + giáp + vân + mẫu nghĩa thành phần: nột + giáp + vân + mẫu