鈉黑雲母 nột hắc vân mẫu Hán Việt: nột hắc vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 黑 (hắc) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtnột hắc vân mẫuCấu tạo鈉 + 黑 + 雲 + 母 · nột + hắc + vân + mẫu nghĩa thành phần: nột + hắc + vân + mẫu