鈌雲劍 jué yún jiàn · quyết vân kiếm Hán Việt: quyết vân kiếm · Pinyin: jué yún jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鈌 (quyết) + 雲 (vân) + 劍 (kiếm)Pinyinjué yún jiànHán Việtquyết vân kiếmCấu tạo鈌 + 雲 + 劍 · quyết + vân + kiếm nghĩa thành phần: quyết + vân + kiếm