鈍重音 độn trọng âm Hán Việt: độn trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việtđộn trọng âmCấu tạo鈍 + 重 + 音 · độn + trọng + âm nghĩa thành phần: độn + trọng + âm Nghĩa EngCihui 鈍重音 ùnzhòngyīn n. <lg.> grave accent