钝头笔

độn đầu bút

Hán Việt: độn đầu bút

Tổng quan

bút cùn。筆尖又短又鈍的鋼筆。

Cấu tạo: (độn) + (đầu) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút cùn。筆尖又短又鈍的鋼筆。