鈐記

qián jì kiềm kí

Hán Việt: kiềm kí · Pinyin: qián jì

Tổng quan

con dấu

Cấu tạo: (kiềm) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con dấu (của cơ quan đoàn thể thời xưa)。舊時機關團體使用的圖章,多半是長形的,不及印或關防鄭重。
  • Cihui con dấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清制佐治副官所用的一種印信,明代稱為條記,現今政府各機關的印章有的仍用鈐記的稱呼。

Eng

  • Cihui 鈐記 qiánjì n. <trad.> official seal/stamp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

印章