鈔能力

chāo néng lìsao năng lực

Hán Việt: sao năng lực · Pinyin: chāo néng lì

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【鈔能力・钞能力】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(coll.) wealth; financial clout (pun on 超能力[chāonénglì])"]]]}]

Cấu tạo: 鈔 (sao) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức mạnh tài chính

Eng

  • Cihui (coll.) wealth; financial clout (pun on 超能力)

Từ liên quan

Gần nghĩa

能力 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验 · 能力證明