鈔能力

chāo néng lì sao năng lực

Hán Việt: sao năng lực · Pinyin: chāo néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) wealth; financial clout (pun on 超能力[chao1 neng2 li4])
  • Cihui (coll.) wealth; financial clout (pun on 超能力)