鈞天調 jūn tiān diào · quân thiên điều Hán Việt: quân thiên điều · Pinyin: jūn tiān diào Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 天 (thiên) + 調 (điều)Pinyinjūn tiān diàoHán Việtquân thiên điềuCấu tạo鈞 + 天 + 調 · quân + thiên + điều nghĩa thành phần: quân + thiên + điều