鈞容班 jūn róng bān · quân dung ban Hán Việt: quân dung ban · Pinyin: jūn róng bān Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 容 (dung) + 班 (ban)Pinyinjūn róng bānHán Việtquân dung banCấu tạo鈞 + 容 + 班 · quân + dung + ban nghĩa thành phần: quân + dung + ban