鈞折行倉 jūn zhé xíng cāng · quân chiết hành thương Hán Việt: quân chiết hành thương · Pinyin: jūn zhé xíng cāng Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 折 (chiết) + 行 (hành) + 倉 (thương)Pinyinjūn zhé xíng cāngHán Việtquân chiết hành thươngCấu tạo鈞 + 折 + 行 + 倉 · quân + chiết + hành + thương nghĩa thành phần: quân + chiết + hành + thương