鈣化的 cái hóa đích Hán Việt: cái hóa đích Tổng quan chứa đựng hay tạo nên sự hoá vôi Cấu tạo: 鈣 (cái) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtcái hóa đíchCấu tạo鈣 + 化 + 的 · cái + hóa + đích nghĩa thành phần: cái + hóa + đích Nghĩa ViệtCihui chứa đựng hay tạo nên sự hoá vôi