鈣硝肥 cái tiêu phì Hán Việt: cái tiêu phì Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 硝 (tiêu) + 肥 (phì)Hán Việtcái tiêu phìCấu tạo鈣 + 硝 + 肥 · cái + tiêu + phì nghĩa thành phần: cái + tiêu + phì