鈣霞石 cái hà thạch Hán Việt: cái hà thạch Tổng quan (khoáng chất) cancrinit Cấu tạo: 鈣 (cái) + 霞 (hà) + 石 (thạch)Hán Việtcái hà thạchCấu tạo鈣 + 霞 + 石 · cái + hà + thạch nghĩa thành phần: cái + hà + thạch Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) cancrinit