鈳鉭鐵礦 ē tǎn tiě kuàng Pinyin: ē tǎn tiě kuàng Tổng quan Cấu tạo: 鈳 + 鉭 + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)Pinyinē tǎn tiě kuàngCấu tạo鈳 + 鉭 + 鐵 + 礦