鈴木汽車 líng mù qì chē · linh mộc khí xa Hán Việt: linh mộc khí xa · Pinyin: líng mù qì chē Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 木 (mộc) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinlíng mù qì chēHán Việtlinh mộc khí xaCấu tạo鈴 + 木 + 汽 + 車 · linh + mộc + khí + xa nghĩa thành phần: linh + mộc + khí + xa