鈴鐺兒麥 linh đang nhi mạch Hán Việt: linh đang nhi mạch Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 鐺 (đang) + 兒 (nhi) + 麥 (mạch)Hán Việtlinh đang nhi mạchCấu tạo鈴 + 鐺 + 兒 + 麥 · linh + đang + nhi + mạch nghĩa thành phần: linh + đang + nhi + mạch Nghĩa EngCihui 鈴鐺兒麥 íngdāngrmài n. <topo.> oat