鈴鐺心 líng dāng xīn · linh đang tâm Hán Việt: linh đang tâm · Pinyin: líng dāng xīn Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 鐺 (đang) + 心 (tâm)Pinyinlíng dāng xīnHán Việtlinh đang tâmCấu tạo鈴 + 鐺 + 心 · linh + đang + tâm nghĩa thành phần: linh + đang + tâm