鉀鐵礬 giáp thiết phàn Hán Việt: giáp thiết phàn Tổng quan Cấu tạo: 鉀 (giáp) + 鐵 (thiết) + 礬 (phàn)Hán Việtgiáp thiết phànCấu tạo鉀 + 鐵 + 礬 · giáp + thiết + phàn nghĩa thành phần: giáp + thiết + phàn