鉀霞石 giáp hà thạch Hán Việt: giáp hà thạch Tổng quan Cấu tạo: 鉀 (giáp) + 霞 (hà) + 石 (thạch)Hán Việtgiáp hà thạchCấu tạo鉀 + 霞 + 石 · giáp + hà + thạch nghĩa thành phần: giáp + hà + thạch