鉅學鴻生 jù xué hóng shēng · cự học hồng sanh Hán Việt: cự học hồng sanh · Pinyin: jù xué hóng shēng Tổng quan Cấu tạo: 鉅 (cự) + 學 (học) + 鴻 (hồng) + 生 (sanh)Pinyinjù xué hóng shēngHán Việtcự học hồng sanhCấu tạo鉅 + 學 + 鴻 + 生 · cự + học + hồng + sanh nghĩa thành phần: cự + học + hồng + sanh