鉗板刷 qián bǎn shuà · kiềm bản xoát Hán Việt: kiềm bản xoát · Pinyin: qián bǎn shuà Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 板 (bản) + 刷 (xoát)Pinyinqián bǎn shuàHán Việtkiềm bản xoátCấu tạo鉗 + 板 + 刷 · kiềm + bản + xoát nghĩa thành phần: kiềm + bản + xoát