鉛垂的 qiān chuí de · duyên thùy đích Hán Việt: duyên thùy đích · Pinyin: qiān chuí de Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 垂 (thùy) + 的 (đích)Pinyinqiān chuí deHán Việtduyên thùy đíchCấu tạo鉛 + 垂 + 的 · duyên + thùy + đích nghĩa thành phần: duyên + thùy + đích