鉛工業

duyên công nghiệp

Hán Việt: duyên công nghiệp

Tổng quan

nghề hàn chì, xưởng hàn chì nghề hàn chì; thuật hàn chì, đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước), sự đo độ sâu (của biển...)

Cấu tạo: (duyên) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghề hàn chì, xưởng hàn chì nghề hàn chì; thuật hàn chì, đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước), sự đo độ sâu (của biển...)