鉛彈頭 duyên đạn đầu Hán Việt: duyên đạn đầu Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 彈 (đạn) + 頭 (đầu)Hán Việtduyên đạn đầuCấu tạo鉛 + 彈 + 頭 · duyên + đạn + đầu nghĩa thành phần: duyên + đạn + đầu Nghĩa EngCihui 鉛彈頭 iāndàntóu n. lead bullet