鉛模型 qiān mó xíng · duyên mô hình Hán Việt: duyên mô hình · Pinyin: qiān mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinqiān mó xíngHán Việtduyên mô hìnhCấu tạo鉛 + 模 + 型 · duyên + mô + hình nghĩa thành phần: duyên + mô + hình