鉛筆刀

qiān bǐ dāo duyên bút đao

Hán Việt: duyên bút đao · Pinyin: qiān bǐ dāo

Tổng quan

gọt bút chì | LT:把

Cấu tạo: (duyên) + (bút) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọt bút chì | LT:把

Eng

  • CC-CEDICT pencil sharpener|CL:把[ba3]
  • Cihui pencil sharpener; CL:把