鉛管匠 duyên quản tượng Hán Việt: duyên quản tượng Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 管 (quản) + 匠 (tượng)Hán Việtduyên quản tượngCấu tạo鉛 + 管 + 匠 · duyên + quản + tượng nghĩa thành phần: duyên + quản + tượng Nghĩa EngCihui 鉛管匠 iānguǎnjiàng n. plumber M:²wèi