鉛色的 duyên sắc đích Hán Việt: duyên sắc đích Tổng quan (thuộc) chì; như chì; láng như chì Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtduyên sắc đíchCấu tạo鉛 + 色 + 的 · duyên + sắc + đích nghĩa thành phần: duyên + sắc + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) chì; như chì; láng như chì