钵婆叮

bát bà đinh

Hán Việt: bát bà đinh

Tổng quan

bát bà đinh (異類)龍王名。譯曰忍龍。見正法念經十八。☸

Cấu tạo: (bát) + (bà) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát bà đinh (異類)龍王名。譯曰忍龍。見正法念經十八。☸