钵底婆 bát để bà Hán Việt: bát để bà Tổng quan bát để bà (雜語)Pratibhāna,譯曰辯才,辯說。見名義集四。☸ Cấu tạo: 钵 (bát) + 底 (để) + 婆 (bà)Hán Việtbát để bàCấu tạo钵 + 底 + 婆 · bát + để + bà nghĩa thành phần: bát + để + bà Nghĩa ViệtCihui bát để bà (雜語)Pratibhāna,譯曰辯才,辯說。見名義集四。☸