鉤勒出 câu lặc xuất Hán Việt: câu lặc xuất Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 勒 (lặc) + 出 (xuất)Hán Việtcâu lặc xuấtCấu tạo鉤 + 勒 + 出 · câu + lặc + xuất nghĩa thành phần: câu + lặc + xuất Nghĩa EngCihui 鉤勒出 ōulè chū r.v. 1. draw the outline of; sketch the contours of 2. give a brief account of; outline