鉤吻鹼 câu vẫn dảm Hán Việt: câu vẫn dảm Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 吻 (vẫn) + 鹼 (dảm)Hán Việtcâu vẫn dảmCấu tạo鉤 + 吻 + 鹼 · câu + vẫn + dảm nghĩa thành phần: câu + vẫn + dảm