鉤壓法 câu áp pháp Hán Việt: câu áp pháp Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 壓 (áp) + 法 (pháp)Hán Việtcâu áp phápCấu tạo鉤 + 壓 + 法 · câu + áp + pháp nghĩa thành phần: câu + áp + pháp