鉤爪鋸牙

gōu zhǎo jù yá câu trảo cứ nha

Hán Việt: câu trảo cứ nha · Pinyin: gōu zhǎo jù yá

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (trảo) + (cứ) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容爪子和牙齒如鉤、鋸般銳利。唐.白居易〈新樂府.杜陵叟〉:「虐人害物即豺狼,何必鉤爪鋸牙食人肉。」也作「鋸牙鉤爪」。